còm cọm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mô tả trạng thái làm việc một cách vất vả, cực nhọc, thường là công việc chân tay nặng nhọc và kéo dài: "còm cọm" diễn tả sự mệt nhọc, lam lũ từ công việc.
- Mô tả dáng vẻ nhỏ bé, gầy gò, yếu ớt (thường do làm việc vất vả): "còm cọm" cũng có thể dùng để tả hình dáng của một người gầy yếu, có vẻ như bị hao mòn vì lao động cực nhọc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bà ấy làm lụng còm cọm cả ngày trên đồng ruộng. (Bà ấy làm việc vất vả, cực nhọc cả ngày trên đồng ruộng.)
- Nhìn dáng người còm cọm của ông lão, ai cũng thấy thương. (Nhìn dáng người gầy gò, lam lũ của ông lão, ai cũng thấy thương.)
- Công việc còm cọm này khiến anh ta kiệt sức. (Công việc cực nhọc, vất vả này khiến anh ta kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"làm còm cọm": cụm động từ thường dùng, chỉ việc lao động một cách cực nhọc, vất vả.
- Người nông dân làm còm cọm từ sáng sớm đến tối mịt. (Người nông dân làm việc cực nhọc từ sáng sớm đến tối mịt.)
"còm cọm cả ngày": nhấn mạnh sự vất vả kéo dài suốt cả ngày.
- Mẹ tôi còm cọm cả ngày với đống việc nhà và việc đồng áng. (Mẹ tôi làm việc vất vả cả ngày với đống việc nhà và việc đồng áng.)
Biến thể và từ gần giống
- Còm nhom (tính từ): gầy gò, ốm yếu (nhấn mạnh vào hình dáng, có thể không liên quan trực tiếp đến lao động).
- Lam lũ (tính từ): vất vả, cực nhọc, chịu thương chịu khó (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm cả đời sống khó khăn).
- Cực nhọc (tính từ): rất nhọc nhằn, vất vả (từ đồng nghĩa trực tiếp, trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Vất vả: khó nhọc, tốn nhiều công sức.
- Cực khổ: chịu đựng nhiều khó khăn, nhọc nhằn.
- Nhọc nhằn: mệt nhọc, vất vả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Làm lụng còm cọm: làm việc cực nhọc, vất vả (nhấn mạnh sự chăm chỉ, lam lũ).
- Cha mẹ đã làm lụng còm cọm để nuôi chúng tôi ăn học. (Cha mẹ đã làm việc cực nhọc, vất vả để nuôi chúng tôi ăn học.)
Thành ngữ liên quan
- Đầu tắt mặt tối: (thành ngữ) rất bận rộn, làm việc không ngơi nghỉ, thường đi kèm với ý nghĩa "còm cọm".
- Cuộc sống đầu tắt mặt tối, còm cọm quanh năm của người nông dân thật đáng trân trọng. (Cuộc sống bận rộn, làm việc vất vả quanh năm của người nông dân thật đáng trân trọng.)